other
English to Vietnamese Dictionary

daewoo Meaning in Vietnamese (daewoo nghĩa là gì)

Daewoo
Daewoo in English:daewoo
Phonetic:Đa-u
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của daewoo trong tiếng Việt là Daewoo. (Daewoo là một tập đoàn đa quốc gia lớn của Hàn Quốc, sản xuất nhiều loại sản phẩm bao gồm ô tô, điện tử và máy móc hạng nặng, trước khi bị giải thể và tái cấu trúc.)

Definitions of Daewoo

  1. 1
    other
    Daewoo

    Daewoo was a major South Korean multinational conglomerate that produced a wide range of products including automobiles, electronics, and heavy machinery, before its dissolution and restructuring.

    Daewoo là một tập đoàn đa quốc gia lớn của Hàn Quốc, sản xuất nhiều loại sản phẩm bao gồm ô tô, điện tử và máy móc hạng nặng, trước khi bị giải thể và tái cấu trúc.

Example Sentences

casual

“My first car was an old Daewoo Matiz.”

Chiếc xe đầu tiên của tôi là một chiếc Daewoo Matiz cũ.

general

“Daewoo was once a household name in South Korea.”

Daewoo từng là một cái tên quen thuộc ở Hàn Quốc.