noun
English to Vietnamese Dictionary

dancers Meaning in Vietnamese (dancers nghĩa là gì)

vũ công
Từ đồng nghĩa:diễn viên múa
vũ công in English:dancers
Plural: dancers
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dancers trong tiếng Việt là vũ công. (Những cá nhân biểu diễn các hình thức múa khác nhau, thường là chuyên nghiệp hoặc như một sở thích, sử dụng các chuyển động cơ thể có nhịp điệu.)

Definitions of Dancers

  1. 1
    noun
    vũ công

    Individuals who perform various forms of dance, often professionally or as a hobby, using rhythmic body movements.

    Những cá nhân biểu diễn các hình thức múa khác nhau, thường là chuyên nghiệp hoặc như một sở thích, sử dụng các chuyển động cơ thể có nhịp điệu.

Example Sentences

casual

“The dancers moved gracefully across the stage.”

Các vũ công di chuyển duyên dáng trên sân khấu.

general

“Many professional dancers train for years to perfect their craft.”

Nhiều vũ công chuyên nghiệp luyện tập trong nhiều năm để hoàn thiện nghề của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

diễn viên múa

In English:

performersartistes

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

spectatorsaudience

Inflected Word Forms

past tensedanced
present participledancing
noundancer
adjectivedanceable