adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

daring Meaning in Vietnamese (daring nghĩa là gì)

adjectivedũng cảm
nounsự liều lĩnh
dũng cảm in English:daring
IPA:dʊŋ˧˦ kəm˧˦
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của daring trong tiếng Việt là dũng cảm, sự liều lĩnh. (Sẵn sàng chấp nhận rủi ro; táo bạo và thích phiêu lưu.)

Definitions of Daring

  1. 1
    adjective
    dũng cảm

    Showing a willingness to take risks; bold and adventurous.

    Sẵn sàng chấp nhận rủi ro; táo bạo và thích phiêu lưu.

  2. 2
    noun
    sự liều lĩnh

    Adventurous or audacious activity; a bold act.

    Hoạt động phiêu lưu hoặc táo bạo; một hành động táo bạo.

Example Sentences

“It was a daring move to invest all his savings in a new startup.”

“She made a daring escape from the prison.”

Cô ấy đã có một cuộc đào thoát táo bạo khỏi nhà tù.

“His daring spirit led him to climb the highest peaks.”

Tinh thần dũng cảm của anh đã thôi thúc anh chinh phục những đỉnh núi cao nhất.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

táo bạocan đảmliều lĩnh

In English:

boldaudaciousbravecourageousadventurous

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

hèn nhátnhút nhát

In English:

Inflected Word Forms

infinitivedare
past tensedared
noundaringness
adverbdaringly