noun
English to Vietnamese Dictionary

daylights Meaning in Vietnamese (daylights nghĩa là gì)

ánh sáng ban ngày, ý thức, giác quan
ánh sáng ban ngày in English:daylights
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của daylights trong tiếng Việt là ánh sáng ban ngày, ý thức, giác quan. (Ý thức hoặc giác quan, chủ yếu được sử dụng trong các thành ngữ như 'đánh cho ra trò' (knock the daylights out of someone), ngụ ý một cuộc tấn công thể chất hoặc cú sốc nghiêm trọng.)

Definitions of Daylights

  1. 1
    noun(colloquial)
    ý thức, giác quan

    The senses or consciousness, primarily used in idiomatic expressions like 'to knock the daylights out of someone', implying a severe physical assault or shock.

    Ý thức hoặc giác quan, chủ yếu được sử dụng trong các thành ngữ như 'đánh cho ra trò' (knock the daylights out of someone), ngụ ý một cuộc tấn công thể chất hoặc cú sốc nghiêm trọng.

Example Sentences

casual

“The bully threatened to knock the daylights out of him if he didn't comply.”

Tên bắt nạt đe dọa sẽ đánh cho ra trò nếu cậu ta không tuân theo.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

noundaylight