noun
English to Vietnamese Dictionary

dealership Meaning in Vietnamese (dealership nghĩa là gì)

đại lý
đại lý in English:dealership
Phonetic:đai-lý
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dealership trong tiếng Việt là đại lý. (Một doanh nghiệp được ủy quyền để bán và phân phối các mặt hàng cụ thể, đặc biệt là xe cộ, từ một nhà sản xuất cụ thể.)

Definitions of Dealership

  1. 1
    noun
    đại lý

    A business authorized to sell and distribute specific goods, especially vehicles, from a particular manufacturer.

    Một doanh nghiệp được ủy quyền để bán và phân phối các mặt hàng cụ thể, đặc biệt là xe cộ, từ một nhà sản xuất cụ thể.

Example Sentences

casual

“She bought her new car from a reputable dealership.”

Cô ấy đã mua chiếc xe mới của mình từ một đại lý uy tín.

business

“The car dealership offers various financing options.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

distributorshipfranchiseshowroomagency

Inflected Word Forms

noundeal
agent noundealer