noun
English to Vietnamese Dictionary

dealtime Meaning in Vietnamese (dealtime nghĩa là gì)

thời điểm chốt giao dịch
thời điểm chốt giao dịch in English:dealtime
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dealtime trong tiếng Việt là thời điểm chốt giao dịch. (Thời điểm hoặc khoảnh khắc cụ thể mà một giao dịch, thỏa thuận hoặc đàm phán dự kiến sẽ được kết thúc hoặc hoàn tất.)

Definitions of Dealtime

  1. 1
    noun
    thời điểm chốt giao dịch

    Dealtime refers to the specific period or moment when a transaction, agreement, or negotiation is expected to be concluded or finalized.

    Thời điểm hoặc khoảnh khắc cụ thể mà một giao dịch, thỏa thuận hoặc đàm phán dự kiến sẽ được kết thúc hoặc hoàn tất.

Example Sentences

“The team is working hard to meet the dealtime for the merger.”

Đội ngũ đang nỗ lực hết mình để đáp ứng thời điểm chốt giao dịch cho việc sáp nhập.

“We need to ensure all documents are ready before dealtime.”

“Dealtime can be stressful due to the pressure to finalize everything.”

Thời điểm chốt giao dịch có thể căng thẳng do áp lực phải hoàn tất mọi thứ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

closing timenegotiation periodfinalization stage

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

preparation phaseinitial stagepre-negotiation