verb
English to Vietnamese Dictionary

define Meaning in Vietnamese (define nghĩa là gì)

định nghĩa, xác định
định nghĩa in English:define
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của define trong tiếng Việt là định nghĩa, xác định. (Nêu rõ hoặc mô tả chính xác bản chất, phạm vi hoặc ý nghĩa của một cái gì đó.)

Definitions of Define

  1. 1
    verb
    định nghĩa

    To state or describe exactly the nature, scope, or meaning of something.

    Nêu rõ hoặc mô tả chính xác bản chất, phạm vi hoặc ý nghĩa của một cái gì đó.

  2. 2
    verb
    xác định

    To mark out the limits or boundaries of something.

    Đánh dấu giới hạn hoặc ranh giới của một cái gì đó.

Example Sentences

casual

“Can you define the term "democracy" in your own words?”

Bạn có thể định nghĩa thuật ngữ "dân chủ" bằng lời của bạn không?

business

“The boundaries of the property are clearly defined by the fence.”

casual

“It is difficult to define true happiness.”

Thật khó để định nghĩa hạnh phúc đích thực.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

confuseobscuremuddle

Inflected Word Forms

noundefinition
agent noundefiner
adjectivedefinite
adjectivedefinable
adverbdefinitely