deja Meaning in Vietnamese (deja nghĩa là gì)
Nghĩa của deja trong tiếng Việt là đã. (Đây là một trạng từ tiếng Pháp có nghĩa là 'đã rồi', chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh như một phần của cụm từ thông dụng 'déjà vu' để mô tả cảm giác đã từng trải qua tình huống hiện tại.)
Definitions of Deja
- 1otherđã
This word is a French adverb meaning 'already,' primarily used in English as part of the common phrase 'déjà vu' to describe the feeling of having previously experienced the current situation.
Đây là một trạng từ tiếng Pháp có nghĩa là 'đã rồi', chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh như một phần của cụm từ thông dụng 'déjà vu' để mô tả cảm giác đã từng trải qua tình huống hiện tại.
Example Sentences
“The term 'déjà vu' literally translates to 'already seen' from French, with 'déjà' meaning 'already'.”
Thuật ngữ 'déjà vu' theo nghĩa đen có nghĩa là 'đã thấy' trong tiếng Pháp, với 'déjà' có nghĩa là 'đã rồi'.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsPhrases & Idiomatic Expressions
A feeling of having already experienced the present situation or event, even though it is happening for the first time.