noun
English to Vietnamese Dictionary
denny Meaning in Vietnamese (denny nghĩa là gì)
Denny
Denny in English:denny
Phonetic:Đen-ni
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của denny trong tiếng Việt là Denny. (Một tên riêng phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng như tên gọi thân mật của Dennis hoặc Denise.)
Definitions of Denny
- 1