noun
English to Vietnamese Dictionary

dentists Meaning in Vietnamese (dentists nghĩa là gì)

nha sĩ
Từ đồng nghĩa:bác sĩ nha khoa
nha sĩ in English:dentists
Phonetic:nhà sĩ
Plural: dentists
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dentists trong tiếng Việt là nha sĩ. (Nha sĩ là các chuyên gia y tế chuyên về chẩn đoán, phòng ngừa và điều trị các bệnh và tình trạng ảnh hưởng đến răng, nướu và các bộ phận khác của khoang miệng.)

Definitions of Dentists

  1. 1
    noun
    nha sĩ

    Dentists are medical professionals who specialize in the diagnosis, prevention, and treatment of diseases and conditions affecting the teeth, gums, and other parts of the oral cavity.

    Nha sĩ là các chuyên gia y tế chuyên về chẩn đoán, phòng ngừa và điều trị các bệnh và tình trạng ảnh hưởng đến răng, nướu và các bộ phận khác của khoang miệng.

Example Sentences

casual

“Many dentists recommend brushing your teeth twice a day for good oral hygiene.”

Nhiều nha sĩ khuyên nên đánh răng hai lần một ngày để giữ vệ sinh răng miệng tốt.

business

“The clinic has a team of experienced dentists available for appointments.”

Phòng khám có một đội ngũ nha sĩ giàu kinh nghiệm sẵn sàng phục vụ các cuộc hẹn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

bác sĩ nha khoa

In English:

dental practitionersoral surgeons

Inflected Word Forms

noundentist
noundentistry
adjectivedental