noun
English to Vietnamese Dictionary

destroyer Meaning in Vietnamese (destroyer nghĩa là gì)

tàu khu trục, kẻ hủy diệt
tàu khu trục in English:destroyer
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của destroyer trong tiếng Việt là tàu khu trục, kẻ hủy diệt. (Một tàu chiến nhanh, linh hoạt được thiết kế để hộ tống các tàu lớn hơn và bảo vệ chúng khỏi các cuộc tấn công của tàu ngầm, máy bay và các tàu khác.)

Definitions of Destroyer

  1. 1
    noun
    tàu khu trục

    A fast, maneuverable warship designed to escort larger vessels and defend them against attacks by submarines, aircraft, and other ships.

    Một tàu chiến nhanh, linh hoạt được thiết kế để hộ tống các tàu lớn hơn và bảo vệ chúng khỏi các cuộc tấn công của tàu ngầm, máy bay và các tàu khác.

  2. 2
    noun
    kẻ hủy diệt

    A person or thing that destroys something completely, often with great force or impact.

    Một người hoặc vật phá hủy hoàn toàn một cái gì đó, thường với sức mạnh hoặc tác động lớn.

Example Sentences

military

“The destroyer sailed through the rough seas on its patrol mission.”

general

“He was known as a destroyer of old traditions and outdated ideas.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

warshipnaval vessel

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

creatorbuilder

Inflected Word Forms

infinitivedestroy
noundestruction
adjectivedestructive
adverbdestructively