noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
detox Meaning in Vietnamese (detox nghĩa là gì)
noungiải độc, sự giải độc
verbgiải độc
giải độc in English:detox
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của detox trong tiếng Việt là giải độc, sự giải độc. (Giải độc là quá trình hoặc khoảng thời gian mà một cá nhân kiêng hoặc loại bỏ các chất độc hại hoặc không lành mạnh khỏi cơ thể.)
Definitions of Detox
- 1nounsự giải độc
Detox refers to the process or period during which an individual abstains from or rids their body of toxic or unhealthy substances.
Giải độc là quá trình hoặc khoảng thời gian mà một cá nhân kiêng hoặc loại bỏ các chất độc hại hoặc không lành mạnh khỏi cơ thể.
- 2verbgiải độc
To detox means to undergo a process of detoxification, typically by abstaining from harmful substances.
Giải độc có nghĩa là trải qua quá trình thải độc, thường bằng cách kiêng các chất có hại.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensedetoxed
gerunddetoxing
noundetoxification