noun
English to Vietnamese Dictionary

dhoti Meaning in Vietnamese (dhoti nghĩa là gì)

khăn đóng
khăn đóng in English:dhoti
Phonetic:khăn đống
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dhoti trong tiếng Việt là khăn đóng. (Một loại trang phục truyền thống của nam giới ở Ấn Độ, bao gồm một mảnh vải dài không khâu được quấn quanh eo và chân.)

Concept Illustration
Dhoti visual illustration - Meaning in Vietnamese (khăn đóng)
Visual representation of "dhoti"

Definitions of Dhoti

  1. 1
    noun(traditional)
    khăn đóng

    A traditional garment worn by men in India, consisting of a long piece of unstitched cloth wrapped around the waist and legs.

    Một loại trang phục truyền thống của nam giới ở Ấn Độ, bao gồm một mảnh vải dài không khâu được quấn quanh eo và chân.

Example Sentences

cultural

“He wore a white dhoti for the religious ceremony.”

Ông ấy mặc một chiếc khăn đóng màu trắng cho buổi lễ tôn giáo.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

loincloth

Inflected Word Forms

pluraldhotis

Phrases & Idiomatic Expressions

dhoti kurtacollocation

A traditional Indian outfit consisting of a dhoti worn with a kurta (a loose shirt).