noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

diaper Meaning in Vietnamese (diaper nghĩa là gì)

nountã
verbthay tã
tã in English:diaper
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của diaper trong tiếng Việt là tã, thay tã. (Miếng vật liệu thấm hút, thường là loại dùng một lần, mặc cho trẻ sơ sinh hoặc người lớn không tự chủ để thấm hút và giữ nước tiểu, phân.)

Definitions of Diaper

  1. 1
    noun
    tã

    A piece of absorbent material, typically disposable, worn by babies or incontinent adults to absorb and contain urine and feces.

    Miếng vật liệu thấm hút, thường là loại dùng một lần, mặc cho trẻ sơ sinh hoặc người lớn không tự chủ để thấm hút và giữ nước tiểu, phân.

  2. 2
    verb
    thay tã

    To put a diaper on a baby or incontinent person.

    Mặc tã cho em bé hoặc người lớn không tự chủ.

Example Sentences

casual

“She changed the baby's diaper quickly.”

Cô ấy nhanh chóng thay tã cho em bé.

casual

“It's time to diaper the baby.”

Đã đến lúc thay tã cho em bé rồi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

nappy

Inflected Word Forms

gerunddiapering
adjectivediapered