other
English to Vietnamese Dictionary

diaz Meaning in Vietnamese (diaz nghĩa là gì)

Diaz
Diaz in English:diaz
Phonetic:Đi-át
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của diaz trong tiếng Việt là Diaz. (Diaz là một họ phổ biến của Tây Ban Nha có nguồn gốc từ tên cha, có nghĩa là 'con trai của Diego'.)

Definitions of Diaz

  1. 1
    other
    Diaz

    Diaz is a common Spanish surname of patronymic origin, meaning 'son of Diego'.

    Diaz là một họ phổ biến của Tây Ban Nha có nguồn gốc từ tên cha, có nghĩa là 'con trai của Diego'.

Example Sentences

business

“Mr. Diaz will be joining us for the meeting tomorrow.”

Ông Diaz sẽ tham gia cùng chúng tôi trong cuộc họp ngày mai.