noun
English to Vietnamese Dictionary

diligence Meaning in Vietnamese (diligence nghĩa là gì)

sự siêng năng, sự cần cù
sự siêng năng in English:diligence
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của diligence trong tiếng Việt là sự siêng năng, sự cần cù. (Sự siêng năng đề cập đến công việc hoặc nỗ lực cẩn thận và bền bỉ.)

Definitions of Diligence

  1. 1
    noun
    sự cần cù

    Diligence refers to careful and persistent work or effort.

    Sự siêng năng đề cập đến công việc hoặc nỗ lực cẩn thận và bền bỉ.

Example Sentences

“Her diligence in studying led to excellent exam results.”

Sự siêng năng của cô ấy trong học tập đã dẫn đến kết quả thi xuất sắc.

“The project requires great diligence and attention to detail.”

Dự án đòi hỏi sự siêng năng và chú ý đến chi tiết cao.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

industriousnessassiduousnessconscientiousnesscarefulnessthoroughness

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

idlenesslazinessnegligencesloth

Inflected Word Forms

adjectivediligent
adverbdiligently