noun · present_participle
English to Vietnamese Dictionary

directing Meaning in Vietnamese (directing nghĩa là gì)

nounchỉ đạo, sự chỉ đạo
present_participleđang chỉ đạo
chỉ đạo in English:directing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của directing trong tiếng Việt là chỉ đạo, sự chỉ đạo, đang chỉ đạo. (Hành động quản lý hoặc hướng dẫn một nhóm người hoặc một hoạt động, thường là trong vai trò chuyên nghiệp.)

Definitions of Directing

  1. 1
    noun
    sự chỉ đạo

    The act of managing or guiding a group of people or an activity, often in a professional capacity.

    Hành động quản lý hoặc hướng dẫn một nhóm người hoặc một hoạt động, thường là trong vai trò chuyên nghiệp.

  2. 2
    present_participle
    đang chỉ đạo

    In the process of giving orders or instructions to someone or something, or showing the way.

    Đang trong quá trình ra lệnh hoặc hướng dẫn ai đó hoặc cái gì đó, hoặc chỉ đường.

Example Sentences

casual

“The directing of the play required a lot of effort from the entire team.”

Việc chỉ đạo vở kịch đòi hỏi rất nhiều nỗ lực từ toàn bộ đội ngũ.

business

“He is currently directing the new marketing campaign.”

Anh ấy hiện đang chỉ đạo chiến dịch tiếp thị mới.

casual

“She was busy directing traffic after the accident.”

Cô ấy đang bận rộn điều khiển giao thông sau vụ tai nạn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

followingobeyingsubmitting

Inflected Word Forms

infinitivedirect
noundirection
noundirective
agent noundirector
adverbdirectly