verb
English to Vietnamese Dictionary
disagreed Meaning in Vietnamese (disagreed nghĩa là gì)
không đồng ý
không đồng ý in English:disagreed
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của disagreed trong tiếng Việt là không đồng ý. (Có ý kiến khác hoặc bày tỏ sự thiếu đồng tình với ai đó hoặc điều gì đó trong quá khứ.)
Definitions of Disagreed
- 1
Example Sentences
“They disagreed on the best way to solve the problem.”
Họ đã không đồng ý về cách tốt nhất để giải quyết vấn đề.
“She disagreed with his proposal during the meeting.”
Cô ấy đã không đồng ý với đề xuất của anh ấy trong cuộc họp.
“The two parties disagreed on several key points.”
Hai bên đã không đồng ý về một số điểm chính.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivedisagree
third person singulardisagrees
present participledisagreeing
noundisagreement