adjective
English to Vietnamese Dictionary
distressing Meaning in Vietnamese (distressing nghĩa là gì)
đau lòng, gây lo lắng, đau buồn hoặc đau khổ, làm phiền lòng, gây ra nỗi đau hoặc sự khó chịu về mặt cảm xúc
đau lòng in English:distressing
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của distressing trong tiếng Việt là đau lòng, gây lo lắng, đau buồn hoặc đau khổ, làm phiền lòng, gây ra nỗi đau hoặc sự khó chịu về mặt cảm xúc. (Gây ra sự lo lắng, buồn bã hoặc đau khổ; làm phiền lòng.)
Definitions of Distressing
- 1
- 2adjectivegây ra nỗi đau hoặc sự khó chịu về mặt cảm xúc
Producing emotional pain or discomfort.
Gây ra nỗi đau hoặc sự khó chịu về mặt cảm xúc.
Example Sentences
casual
“The news of the accident was very distressing for everyone involved.”
formal
“It was a truly distressing experience to witness such injustice.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivedistress
noundistress
adjectivedistressed
adverbdistressingly