verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

divorcing Meaning in Vietnamese (divorcing nghĩa là gì)

verbly hôn, đang ly hôn
nounviệc ly hôn
ly hôn in English:divorcing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của divorcing trong tiếng Việt là ly hôn, đang ly hôn, việc ly hôn. (Đang trong quá trình thực hiện thủ tục pháp lý để chấm dứt hôn nhân giữa hai người.)

Definitions of Divorcing

  1. 1
    verb
    đang ly hôn

    Engaging in the legal process of ending a marriage between two individuals, currently in progress.

    Đang trong quá trình thực hiện thủ tục pháp lý để chấm dứt hôn nhân giữa hai người.

  2. 2
    noun
    việc ly hôn

    The ongoing action or process of legally dissolving a marriage, often referring to the legal proceedings.

    Hành động hoặc quá trình đang diễn ra của việc chấm dứt hôn nhân về mặt pháp lý, thường đề cập đến các thủ tục tố tụng.

Example Sentences

casual

“They are currently divorcing after a long and difficult period.”

Họ đang ly hôn sau một thời gian dài và khó khăn.

general

“Divorcing can be emotionally draining for all parties involved.”

Việc ly hôn có thể gây kiệt quệ về mặt cảm xúc cho tất cả các bên liên quan.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

separatingpartingdissolving a marriage

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

marryingunitingreconciling

Inflected Word Forms

infinitivedivorce
third person singulardivorces
past participledivorced
noundivorce
agent noundivorcee