noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
doodle Meaning in Vietnamese (doodle nghĩa là gì)
nounvẽ nguệch ngoạc, hình vẽ nguệch ngoạc
verbvẽ nguệch ngoạc
vẽ nguệch ngoạc in English:doodle
Phonetic:vẽ ng-uệch ng-oạc
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của doodle trong tiếng Việt là vẽ nguệch ngoạc, hình vẽ nguệch ngoạc. (Một hình vẽ nguệch ngoạc là một bản vẽ, phác thảo hoặc nét vẽ tùy tiện được thực hiện khi sự chú ý của một người đang bị phân tâm.)
Definitions of Doodle
- 1
- 2verbvẽ nguệch ngoạc
To doodle means to draw or scribble idly, especially when thinking about something else or bored.
Vẽ nguệch ngoạc có nghĩa là vẽ hoặc viết nguệch ngoạc một cách tùy tiện, đặc biệt là khi đang suy nghĩ về điều gì đó khác hoặc cảm thấy buồn chán.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensedoodled
gerunddoodling
pluraldoodles
agent noundoodler