noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

doubling Meaning in Vietnamese (doubling nghĩa là gì)

nounnhân đôi, sự tăng gấp đôi
verblàm cho gấp đôi
nhân đôi in English:doubling
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của doubling trong tiếng Việt là nhân đôi, sự tăng gấp đôi, làm cho gấp đôi. (Hành động hoặc quá trình làm tăng gấp đôi kích thước, số lượng hoặc cường độ của một cái gì đó.)

Definitions of Doubling

  1. 1
    noun
    sự tăng gấp đôi

    The act or process of increasing something to twice its size, amount, or intensity.

    Hành động hoặc quá trình làm tăng gấp đôi kích thước, số lượng hoặc cường độ của một cái gì đó.

  2. 2
    verb
    làm cho gấp đôi

    The action of making or becoming twice as much or as many, often used to describe an ongoing process.

    Hành động làm cho hoặc trở nên gấp đôi về số lượng hoặc số lượng, thường được sử dụng để mô tả một quá trình đang diễn ra.

Example Sentences

business

“The company announced a doubling of its profits this quarter.”

Công ty đã công bố lợi nhuận tăng gấp đôi trong quý này.

business

“He was responsible for doubling the production capacity.”

Anh ấy chịu trách nhiệm làm tăng gấp đôi năng lực sản xuất.

general

“The doubling of the population put a strain on resources.”

Sự gia tăng dân số gấp đôi đã gây áp lực lên các nguồn lực.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

multiplicationduplicationincreaseamplification

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivedouble
third person singulardoubles
past tensedoubled
agent noundoubler