noun
English to Vietnamese Dictionary

driveway Meaning in Vietnamese (driveway nghĩa là gì)

lối vào nhà
lối vào nhà in English:driveway
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của driveway trong tiếng Việt là lối vào nhà. (Một con đường riêng ngắn dẫn từ đường công cộng vào nhà hoặc gara, thường được lát đá hoặc nhựa.)

Definitions of Driveway

  1. 1
    noun
    lối vào nhà

    A short private road leading from a public road to a house or garage, typically paved.

    Một con đường riêng ngắn dẫn từ đường công cộng vào nhà hoặc gara, thường được lát đá hoặc nhựa.

Example Sentences

casual

“The car was parked in the driveway.”

Chiếc xe đã đậu ở lối vào nhà.

casual

“Please don't block the driveway with your vehicle.”

Xin đừng chặn lối vào nhà bằng xe của bạn.

casual

“They paved their old gravel driveway last summer.”

Họ đã lát lối vào nhà sỏi cũ của họ vào mùa hè năm ngoái.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

approachprivate roadaccess road

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

public roadstreethighway

Inflected Word Forms

present participledriving
agent noundriver