noun
English to Vietnamese Dictionary

dumpster Meaning in Vietnamese (dumpster nghĩa là gì)

thùng rác, thùng rác lớn
thùng rác in English:dumpster
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dumpster trong tiếng Việt là thùng rác, thùng rác lớn. (Một thùng kim loại lớn mà mọi người bỏ rác vào, đặc biệt là loại thùng được chính quyền địa phương đổ rác định kỳ.)

Definitions of Dumpster

  1. 1
    noun
    thùng rác lớn

    A large metal container into which people put rubbish, especially one that is emptied regularly by a local authority.

    Một thùng kim loại lớn mà mọi người bỏ rác vào, đặc biệt là loại thùng được chính quyền địa phương đổ rác định kỳ.

Example Sentences

“The dumpster behind the restaurant was overflowing with trash.”

Thùng rác phía sau nhà hàng đã đầy tràn rác.

“Please put all your waste in the dumpster.”

Xin vui lòng bỏ tất cả rác của bạn vào thùng rác.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

garbage canwaste containerrubbish binskip

Inflected Word Forms

gerunddumping
noundump