interjection
English to Vietnamese Dictionary

dunno Meaning in Vietnamese (dunno nghĩa là gì)

chả biết
chả biết in English:dunno
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dunno trong tiếng Việt là chả biết. (Dùng thân mật để diễn tả việc không biết hoặc không có thông tin về điều gì đó.)

Definitions of Dunno

  1. 1
    interjection(colloquial)
    chả biết

    Used informally to express that one does not know something or has no information about it.

    Dùng thân mật để diễn tả việc không biết hoặc không có thông tin về điều gì đó.

Example Sentences

casual

“Where did he go? Dunno.”

Anh ấy đi đâu rồi? Chả biết.

casual

“I dunno what to tell you about that.”

Tôi chả biết phải nói gì với bạn về chuyện đó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

don't knowhaven't a cluebeats me

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: