noun
English to Vietnamese Dictionary
dwight Meaning in Vietnamese (dwight nghĩa là gì)
Dwight
Dwight in English:dwight
Phonetic:Duyt
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của dwight trong tiếng Việt là Dwight. (Dwight là một tên riêng của nam giới có nguồn gốc Hà Lan, bắt nguồn từ họ De Witt, có nghĩa là 'trắng' hoặc 'tóc vàng'.)
Definitions of Dwight
- 1
Example Sentences
formal
“Dwight Eisenhower was the 34th President of the United States.”
Dwight Eisenhower là Tổng thống thứ 34 của Hoa Kỳ.