noun
English to Vietnamese Dictionary
geese Meaning in Vietnamese (geese nghĩa là gì)
ngỗng
ngỗng in English:geese
Plural: geese
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của geese trong tiếng Việt là ngỗng. (Ngỗng là loài chim nước lớn có cổ dài, chân ngắn, chân có màng và mỏ rộng, thường lớn hơn vịt và nhỏ hơn thiên nga.)
Definitions of Geese
- 1
Example Sentences
casual
“A flock of geese flew in a V-formation across the sky.”
Một đàn ngỗng bay theo đội hình chữ V ngang bầu trời.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
waterfowl
Inflected Word Forms
noungoose
noungander
noungosling