adverb
English to Vietnamese Dictionary

generously Meaning in Vietnamese (generously nghĩa là gì)

hào phóng
hào phóng in English:generously
Phonetic:hao phóng
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của generously trong tiếng Việt là hào phóng. (Một cách sẵn lòng cho đi nhiều hơn mong đợi hoặc cần thiết, đặc biệt là tiền bạc.)

Definitions of Generously

  1. 1
    adverb
    hào phóng

    In a way that shows a readiness to give more of something, especially money, than is expected or needed.

    Một cách sẵn lòng cho đi nhiều hơn mong đợi hoặc cần thiết, đặc biệt là tiền bạc.

Example Sentences

“She generously donated a large sum to the charity.”

Cô ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn một cách hào phóng cho tổ chức từ thiện.

“He generously offered his help to anyone in need.”

Anh ấy đã hào phóng đề nghị giúp đỡ bất cứ ai gặp khó khăn.

“The host generously refilled our glasses.”

Chủ nhà đã hào phóng rót đầy ly của chúng tôi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

liberallybountifullylavishly

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

stingilymeanlysparingly

Inflected Word Forms

noungenerosity
adjectivegenerous