noun
English to Vietnamese Dictionary
georgia Meaning in Vietnamese (georgia nghĩa là gì)
Georgia, Gru-di-a, Gioóc-gi-a
Georgia in English:georgia
Phonetic:Gioóc-gi-a
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của georgia trong tiếng Việt là Georgia, Gru-di-a, Gioóc-gi-a. (Georgia là một quốc gia nằm ở ngã tư Đông Âu và Tây Á, nổi tiếng với cảnh quan đa dạng và lịch sử cổ xưa.)
Definitions of Georgia
- 1
- 2