noun
English to Vietnamese Dictionary
germany Meaning in Vietnamese (germany nghĩa là gì)
Đức
Đức in English:germany
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của germany trong tiếng Việt là Đức. (Đức là một quốc gia nằm ở Trung Âu, nổi tiếng với lịch sử phong phú, văn hóa và sức mạnh kinh tế.)
Definitions of Germany
- 1
Example Sentences
general
“Germany is famous for its engineering and automotive industry.”
Đức nổi tiếng với ngành kỹ thuật và công nghiệp ô tô.
general
“Many tourists visit Germany to experience its historical castles and vibrant cities.”
Nhiều du khách đến thăm Đức để trải nghiệm các lâu đài lịch sử và các thành phố sôi động.