noun
English to Vietnamese Dictionary
ghosts Meaning in Vietnamese (ghosts nghĩa là gì)
ma
Từ đồng nghĩa:bóng mahồn ma
ma in English:ghosts
Plural: ghosts
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ghosts trong tiếng Việt là ma. (Ma là linh hồn không có thể xác của người hoặc động vật đã chết, được cho là hiện về với người sống dưới dạng một bóng ma mờ ảo, lờ mờ hoặc sáng rực.)
Definitions of Ghosts
- 1nounma
Ghosts are the disembodied spirits of dead people or animals, believed to appear to the living as a vague, shadowy, or luminous apparition.
Ma là linh hồn không có thể xác của người hoặc động vật đã chết, được cho là hiện về với người sống dưới dạng một bóng ma mờ ảo, lờ mờ hoặc sáng rực.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
bóng mahồn ma
In English:
spiritsspectersphantomsapparitionswraiths
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
humansliving beingsmortals
Inflected Word Forms
past tenseghosted
gerundghosting
nounghost
adjectiveghostly
Phrases & Idiomatic Expressions
give up the ghostidiom
To die or stop working.
ghost towncollocation
A town that has been abandoned by its inhabitants.
a ghost of a chanceidiom
A very slight possibility.