noun
English to Vietnamese Dictionary

gibbs Meaning in Vietnamese (gibbs nghĩa là gì)

Gibbs
Gibbs in English:gibbs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gibbs trong tiếng Việt là Gibbs. (Gibbs là một họ phổ biến trong tiếng Anh có nguồn gốc German, thường gắn liền với các cá nhân hoặc gia đình.)

Definitions of Gibbs

  1. 1
    noun
    Gibbs

    Gibbs is a common English surname of Germanic origin, often associated with individuals or families.

    Gibbs là một họ phổ biến trong tiếng Anh có nguồn gốc German, thường gắn liền với các cá nhân hoặc gia đình.

Example Sentences

formal

“Dr. Gibbs will be leading the research project next semester.”

Tiến sĩ Gibbs sẽ phụ trách dự án nghiên cứu vào học kỳ tới.