adjective
English to Vietnamese Dictionary

ginny Meaning in Vietnamese (ginny nghĩa là gì)

có mùi gin
có mùi gin in English:ginny
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ginny trong tiếng Việt là có mùi gin. (Có vị hoặc mùi đặc trưng của rượu gin.)

Definitions of Ginny

  1. 1
    adjective
    có mùi gin

    Having a taste or smell characteristic of gin.

    Có vị hoặc mùi đặc trưng của rượu gin.

Example Sentences

“The cocktail had a distinctly ginny aroma.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

gin-likejuniper-flavored

Inflected Word Forms

noungin
adjectivegin-like