noun
English to Vietnamese Dictionary

globe Meaning in Vietnamese (globe nghĩa là gì)

quả địa cầu, Trái Đất, chao đèn
quả địa cầu in English:globe
Phonetic:quã đia càu
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của globe trong tiếng Việt là quả địa cầu, Trái Đất, chao đèn. (Trái Đất, thường nhấn mạnh hình dạng hình cầu và toàn bộ sự tồn tại của con người trên đó.)

Definitions of Globe

  1. 1
    noun
    Trái Đất

    The globe refers to the Earth, often emphasizing its spherical shape and the entirety of human existence upon it.

    Trái Đất, thường nhấn mạnh hình dạng hình cầu và toàn bộ sự tồn tại của con người trên đó.

  2. 2
    noun
    quả địa cầu

    A globe is a spherical model of the Earth or a celestial body, typically with a map on its surface for educational or decorative purposes.

    Một mô hình hình cầu của Trái Đất hoặc một thiên thể, thường có bản đồ trên bề mặt cho mục đích giáo dục hoặc trang trí.

  3. 3
    noun
    chao đèn

    A globe can also be a spherical glass container, especially one enclosing a light bulb or forming part of a light fixture.

    Một vật chứa bằng thủy tinh hình cầu, đặc biệt là vật chứa bóng đèn hoặc là một phần của bộ đèn.

Example Sentences

casual

“The children learned about different countries using a large globe.”

Những đứa trẻ đã học về các quốc gia khác nhau bằng cách sử dụng một quả địa cầu lớn.

formal

“Our planet, the globe, is facing significant environmental challenges.”

casual

“She replaced the broken light globe in the ceiling fan.”

Cô ấy đã thay thế chao đèn bị vỡ trong quạt trần.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectiveglobal
adverbglobally