noun
English to Vietnamese Dictionary

gmbh Meaning in Vietnamese (gmbh nghĩa là gì)

công ty TNHH, công ty trách nhiệm hữu hạn
công ty TNHH in English:gmbh
IPA:gɛmˈbeːˈhaː
Phonetic:gờ-em-bê-hát
Plural: GmbHs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gmbh trong tiếng Việt là công ty TNHH, công ty trách nhiệm hữu hạn. (GmbH là viết tắt tiếng Đức của 'Gesellschaft mit beschränkter Haftung', có nghĩa là 'công ty có trách nhiệm hữu hạn' và là một hình thức pháp lý phổ biến cho các công ty ở Đức, Áo và Thụy Sĩ.)

Usage Note: Viết tắt của 'Gesellschaft mit beschränkter Haftung' trong tiếng Đức, có nghĩa là 'công ty trách nhiệm hữu hạn'. Đây là một hình thức pháp lý phổ biến cho các công ty ở Đức, Áo và Thụy Sĩ.

Definitions of Gmbh

  1. 1
    noun(formal)
    công ty trách nhiệm hữu hạn

    GmbH is a German abbreviation for 'Gesellschaft mit beschränkter Haftung', which translates to 'company with limited liability' and is a common legal form for companies in Germany, Austria, and Switzerland.

    GmbH là viết tắt tiếng Đức của 'Gesellschaft mit beschränkter Haftung', có nghĩa là 'công ty có trách nhiệm hữu hạn' và là một hình thức pháp lý phổ biến cho các công ty ở Đức, Áo và Thụy Sĩ.

Example Sentences

business

“The German startup registered as a GmbH to limit its founders' personal liability.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

công ty TNHH

In English:

limited liability companyLLC