gospel Meaning in Vietnamese (gospel nghĩa là gì)
Nghĩa của gospel trong tiếng Việt là tin mừng, chân lý tuyệt đối, chân thật. (Lời dạy của Chúa Kitô hoặc tin tốt lành về sự cứu rỗi qua Chúa Giêsu Kitô, như được ghi lại trong Tân Ước.)
Definitions of Gospel
- 1nountin mừng
The teachings of Christ or the good news concerning salvation through Jesus Christ, as recorded in the New Testament.
Lời dạy của Chúa Kitô hoặc tin tốt lành về sự cứu rỗi qua Chúa Giêsu Kitô, như được ghi lại trong Tân Ước.
- 2nounchân lý tuyệt đối
A doctrine or set of principles that is held to be absolutely true and authoritative by a group of people.
Một học thuyết hoặc một tập hợp các nguyên tắc được một nhóm người coi là đúng và có thẩm quyền tuyệt đối.
- 3adjectivechân thật
Relating to something that is absolutely true and unquestionable, often used in the phrase 'gospel truth'.
Liên quan đến một cái gì đó là đúng và không thể nghi ngờ, thường được sử dụng trong cụm từ 'chân lý tin mừng'.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: