gps Meaning in Vietnamese (gps nghĩa là gì)
Nghĩa của gps trong tiếng Việt là GPS, Hệ thống định vị toàn cầu. (GPS là viết tắt của Global Positioning System (Hệ thống Định vị Toàn cầu), là một hệ thống dẫn đường dựa trên vệ tinh được sử dụng để xác định vị trí chính xác của một thiết bị thu trên Trái Đất.)
Definitions of Gps
- 1nounHệ thống định vị toàn cầu
GPS stands for Global Positioning System, which is a satellite-based navigation system used to determine the precise location of a receiver on Earth.
GPS là viết tắt của Global Positioning System (Hệ thống Định vị Toàn cầu), là một hệ thống dẫn đường dựa trên vệ tinh được sử dụng để xác định vị trí chính xác của một thiết bị thu trên Trái Đất.
Example Sentences
“My phone has a built-in GPS for navigation.”
Điện thoại của tôi có GPS tích hợp sẵn để định vị.
“The hikers used a GPS device to find their way through the wilderness.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
The process of monitoring the location of an object or person using GPS technology.
Numerical values that specify a location on Earth using the Global Positioning System.