noun
English to Vietnamese Dictionary

grabbing Meaning in Vietnamese (grabbing nghĩa là gì)

sự tóm lấy
sự tóm lấy in English:grabbing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của grabbing trong tiếng Việt là sự tóm lấy. (Hành động nắm hoặc giữ lấy thứ gì đó một cách nhanh chóng và chắc chắn, thường là không được phép.)

Definitions of Grabbing

  1. 1
    noun
    sự tóm lấy

    The act of seizing or taking hold of something quickly and firmly, often without permission.

    Hành động nắm hoặc giữ lấy thứ gì đó một cách nhanh chóng và chắc chắn, thường là không được phép.

Example Sentences

casual

“He was caught grabbing the last piece of cake from the table.”

Anh ấy đã bị bắt quả tang khi đang tóm lấy miếng bánh cuối cùng trên bàn.

casual

“The child started grabbing all the toys, not wanting to share.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

releasingletting gorelinquishing

Inflected Word Forms

infinitivegrab
past tensegrabbed
noungrab
agent noungrabber