noun
English to Vietnamese Dictionary
granddaddy Meaning in Vietnamese (granddaddy nghĩa là gì)
ông nội, ông, thủy tổ
ông nội in English:granddaddy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của granddaddy trong tiếng Việt là ông nội, ông, thủy tổ. (Một cách gọi thân mật, trìu mến dành cho ông nội hoặc ông ngoại, thể hiện sự ấm áp và gần gũi.)
Definitions of Granddaddy
- 1noun(informal)ông
An informal and affectionate term for a grandfather, often used to show warmth and familiarity.
Một cách gọi thân mật, trìu mến dành cho ông nội hoặc ông ngoại, thể hiện sự ấm áp và gần gũi.
- 2noun(colloquial)thủy tổ
The original, oldest, or most significant example of its kind, often implying a foundational or pioneering role.
Ví dụ ban đầu, cổ xưa nhất hoặc quan trọng nhất của một loại nào đó, thường ngụ ý một vai trò nền tảng hoặc tiên phong.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
noungranddad