other
English to Vietnamese Dictionary

gregory Meaning in Vietnamese (gregory nghĩa là gì)

Gregory
Gregory in English:gregory
Phonetic:Grê-gô-ri
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gregory trong tiếng Việt là Gregory. (Gregory là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới có nguồn gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'người cảnh giác' hoặc 'người tỉnh táo'.)

Definitions of Gregory

  1. 1
    other
    Gregory

    Gregory is a common male given name of Greek origin, meaning 'watchful' or 'alert'.

    Gregory là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới có nguồn gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'người cảnh giác' hoặc 'người tỉnh táo'.

Example Sentences

casual

“Gregory is known for his calm demeanor and thoughtful insights.”

Gregory nổi tiếng với thái độ điềm tĩnh và những hiểu biết sâu sắc của mình.