adjective
English to Vietnamese Dictionary

gucci Meaning in Vietnamese (gucci nghĩa là gì)

tuyệt vời
tuyệt vời in English:gucci
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gucci trong tiếng Việt là tuyệt vời. (Được dùng một cách thân mật để mô tả một thứ gì đó là xuất sắc, chất lượng cao, hoặc rất tốt, thường ngụ ý một cảm giác sang trọng hoặc phong cách.)

Definitions of Gucci

  1. 1
    adjective(slang)
    tuyệt vời

    Used informally to describe something as excellent, high-quality, or very good, often implying a sense of luxury or style.

    Được dùng một cách thân mật để mô tả một thứ gì đó là xuất sắc, chất lượng cao, hoặc rất tốt, thường ngụ ý một cảm giác sang trọng hoặc phong cách.

Example Sentences

casual

“That new outfit is totally gucci.”

Bộ trang phục mới đó thật là tuyệt vời.

casual

“Don't worry, everything's gucci.”

Đừng lo, mọi thứ đều ổn cả.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralGuccis