noun
English to Vietnamese Dictionary
gunpowder Meaning in Vietnamese (gunpowder nghĩa là gì)
thuốc súng, hỗn hợp thuốc nổ
thuốc súng in English:gunpowder
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của gunpowder trong tiếng Việt là thuốc súng, hỗn hợp thuốc nổ. (Thuốc súng là một hỗn hợp thuốc nổ, thường bao gồm diêm tiêu, than củi và lưu huỳnh, được sử dụng trong vũ khí và pháo hoa.)
Definitions of Gunpowder
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
black powderexplosive