noun
English to Vietnamese Dictionary

gurney Meaning in Vietnamese (gurney nghĩa là gì)

xe đẩy bệnh nhân
xe đẩy bệnh nhân in English:gurney
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gurney trong tiếng Việt là xe đẩy bệnh nhân. (Một loại băng ca có bánh xe dùng để di chuyển bệnh nhân, đặc biệt là trong bệnh viện hoặc xe cứu thương.)

Definitions of Gurney

  1. 1
    noun
    xe đẩy bệnh nhân

    A wheeled stretcher used for moving patients, especially within a hospital or ambulance.

    Một loại băng ca có bánh xe dùng để di chuyển bệnh nhân, đặc biệt là trong bệnh viện hoặc xe cứu thương.

Example Sentences

“The nurse carefully pushed the patient on the gurney down the hallway.”

Y tá cẩn thận đẩy bệnh nhân trên xe đẩy bệnh nhân dọc hành lang.

“Paramedics quickly loaded the injured person onto the gurney and into the ambulance.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

stretcherwheeled bedtrolley