other
English to Vietnamese Dictionary

kang Meaning in Vietnamese (kang nghĩa là gì)

Kang
Kang in English:kang
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của kang trong tiếng Việt là Kang. (Một họ phổ biến, thường có nguồn gốc Hàn Quốc, hoặc một cách phiên âm tên từ nhiều ngôn ngữ khác nhau.)

Definitions of Kang

  1. 1
    other
    Kang

    A common surname, often of Korean origin, or a transliteration of a name from various languages.

    Một họ phổ biến, thường có nguồn gốc Hàn Quốc, hoặc một cách phiên âm tên từ nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Example Sentences

formal

“Mr. Kang is the new director of the department.”

Ông Kang là giám đốc mới của khoa.

casual

“Have you met Kang from the marketing team?”