other
English to Vietnamese Dictionary

kawasaki Meaning in Vietnamese (kawasaki nghĩa là gì)

Kawasaki
Kawasaki in English:kawasaki
Phonetic:Ka-da-sa-ki
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của kawasaki trong tiếng Việt là Kawasaki. (Kawasaki là một tập đoàn đa quốc gia của Nhật Bản, nổi tiếng với việc sản xuất xe máy, động cơ, thiết bị hạng nặng, linh kiện hàng không vũ trụ và các sản phẩm công nghiệp khác.)

Definitions of Kawasaki

  1. 1
    other
    Kawasaki

    Kawasaki is a Japanese multinational corporation known for manufacturing motorcycles, engines, heavy equipment, aerospace components, and other industrial products.

    Kawasaki là một tập đoàn đa quốc gia của Nhật Bản, nổi tiếng với việc sản xuất xe máy, động cơ, thiết bị hạng nặng, linh kiện hàng không vũ trụ và các sản phẩm công nghiệp khác.

Example Sentences

casual

“He bought a new Kawasaki motorcycle last month.”