noun
English to Vietnamese Dictionary
kazakhstan Meaning in Vietnamese (kazakhstan nghĩa là gì)
Kazakhstan
Kazakhstan in English:kazakhstan
Phonetic:Ka-dza-khơ-xtan
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của kazakhstan trong tiếng Việt là Kazakhstan. (Kazakhstan là một quốc gia xuyên lục địa nằm chủ yếu ở Trung Á, với một phần nhỏ hơn về phía tây sông Ural thuộc Đông Âu.)
Definitions of Kazakhstan
- 1