noun
English to Vietnamese Dictionary

kerosene Meaning in Vietnamese (kerosene nghĩa là gì)

dầu hỏa
dầu hỏa in English:kerosene
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của kerosene trong tiếng Việt là dầu hỏa. (Dầu hỏa là một chất lỏng hydrocarbon dễ cháy, chủ yếu được sử dụng làm nhiên liệu cho đèn, lò sưởi và động cơ phản lực, cũng như làm dung môi.)

Definitions of Kerosene

  1. 1
    noun
    dầu hỏa

    Kerosene is a flammable hydrocarbon liquid that is primarily used as a fuel in lamps, heaters, and jet engines, and as a solvent.

    Dầu hỏa là một chất lỏng hydrocarbon dễ cháy, chủ yếu được sử dụng làm nhiên liệu cho đèn, lò sưởi và động cơ phản lực, cũng như làm dung môi.

Example Sentences

casual

“Many households in remote villages still rely on kerosene lamps for light.”

Nhiều hộ gia đình ở các làng quê hẻo lánh vẫn dựa vào đèn dầu hỏa để thắp sáng.

casual

“The old stove ran on kerosene, producing a distinct smell.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

paraffinlamp oil