noun
English to Vietnamese Dictionary
kerosene Meaning in Vietnamese (kerosene nghĩa là gì)
dầu hỏa
dầu hỏa in English:kerosene
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của kerosene trong tiếng Việt là dầu hỏa. (Dầu hỏa là một chất lỏng hydrocarbon dễ cháy, chủ yếu được sử dụng làm nhiên liệu cho đèn, lò sưởi và động cơ phản lực, cũng như làm dung môi.)
Definitions of Kerosene
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
paraffinlamp oil