noun
English to Vietnamese Dictionary

keygen Meaning in Vietnamese (keygen nghĩa là gì)

trình tạo khóa
trình tạo khóa in English:keygen
Phonetic:trình tạ-o khố
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của keygen trong tiếng Việt là trình tạo khóa. (Một trình tạo khóa (keygen) là một chương trình máy tính nhỏ được thiết kế để tạo ra các khóa sản phẩm hoặc số sê-ri duy nhất, thường được sử dụng để kích hoạt hoặc đăng ký phần mềm.)

Definitions of Keygen

  1. 1
    noun(technical)
    trình tạo khóa

    A keygen is a small computer program designed to generate unique product keys or serial numbers, typically used for software activation or registration.

    Một trình tạo khóa (keygen) là một chương trình máy tính nhỏ được thiết kế để tạo ra các khóa sản phẩm hoặc số sê-ri duy nhất, thường được sử dụng để kích hoạt hoặc đăng ký phần mềm.

Example Sentences

technical

“Many users search for a keygen to bypass software licensing.”

technical

“Using a keygen can sometimes lead to security risks.”

Việc sử dụng trình tạo khóa đôi khi có thể dẫn đến rủi ro bảo mật.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

key generatorserial key generator