noun
English to Vietnamese Dictionary
kidnappers Meaning in Vietnamese (kidnappers nghĩa là gì)
những kẻ bắt cóc
Từ đồng nghĩa:những kẻ tống tiền
những kẻ bắt cóc in English:kidnappers
Plural: kidnappers
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của kidnappers trong tiếng Việt là những kẻ bắt cóc. (Những cá nhân bất hợp pháp bắt giữ và giam giữ một người, thường là để đòi tiền chuộc hoặc để đạt được mục tiêu chính trị hoặc mục tiêu khác.)
Definitions of Kidnappers
- 1nounnhững kẻ bắt cóc
Individuals who unlawfully seize and hold a person, typically to obtain a ransom or to achieve a political or other objective.
Những cá nhân bất hợp pháp bắt giữ và giam giữ một người, thường là để đòi tiền chuộc hoặc để đạt được mục tiêu chính trị hoặc mục tiêu khác.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
những kẻ tống tiền
In English:
abductorscaptorssnatchers
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
rescuersliberatorssaviors
Inflected Word Forms
past participlekidnapped
gerundkidnapping
agent nounkidnapper