noun
English to Vietnamese Dictionary

kitchens Meaning in Vietnamese (kitchens nghĩa là gì)

nhà bếp
Từ đồng nghĩa:bếp ănphòng bếp
nhà bếp in English:kitchens
Plural: kitchens
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của kitchens trong tiếng Việt là nhà bếp. (Phòng hoặc khu vực trong một tòa nhà nơi thức ăn được chuẩn bị và nấu nướng.)

Definitions of Kitchens

  1. 1
    noun
    nhà bếp

    Rooms or areas within a building where food is prepared and cooked.

    Phòng hoặc khu vực trong một tòa nhà nơi thức ăn được chuẩn bị và nấu nướng.

Example Sentences

casual

“The new apartment building has spacious kitchens.”

business

“Many restaurants have multiple kitchens for different types of cuisine.”

Nhiều nhà hàng có nhiều nhà bếp khác nhau cho các loại ẩm thực khác nhau.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

bếp ănphòng bếp

In English:

cooking areasgalleys

Inflected Word Forms

nounkitchen
nounkitchenware
diminutivekitchenette